Dữ liệu Từ vựng Tiếng Anh theo chuyên ngành
160 Thuat ngu Marketing : 160 Thuật ngữ Marketing
170 Thuat ngu Co quan, to chuc VN : 170 Thuật ngữ Cơ quan, Tổ chức VN
175 Thuat ngu Ke toan : 175 Thuật ngữ Kế toán
3500 Thuat ngu Kinh te : 3500 Thuật ngữ Kinh tế
500 Thuat ngu Bao hiem : 500 Thuật ngữ Bảo hiểm
600 Thuat ngu Thuy dien : 600 Thuật ngữ Thủy điện
150 Thuat ngu Toan hoc : 150 Thuật ngữ Toán học
250 Thuat ngu Ngan hang : 250 Thuật ngữ Ngân hàng
340 Thuat ngu Hanh chinh van phong : 340 Thuật ngữ Hành chính văn phòng
845 Thuat ngu Xay dung : 845 Thuật ngữ Xây dựng